Thịt bò nhập khẩu giá sỉ

Thịt Bò Swift Có Gì Khác Biệt So Với Excel Và St.Helens?

Swift Beef, Excel Beef, và St.Helens Beef là ba thương hiệu thịt bò Mỹ nhập khẩu hàng đầu, được các nhà hàng tại Việt Nam tin dùng nhờ chất lượng ổn định và khả năng ứng dụng đa dạng trong steak, nướng BBQ, lẩu. Nhưng mỗi thương hiệu có đặc điểm riêng, từ kết cấu, hương vị đến lợi ích kinh tế, ảnh hưởng đến sự lựa chọn của nhà hàng. Thitbosi.com sẽ so sánh thịt bò Swift, Excel, St.Helens để giúp nhà hàng chọn loại phù hợp, từ tổng quan thương hiệu, kết cấu – chất lượng – hương vị, ứng dụng món ăn, giải pháp kinh tế/thương mại, bảo quản, tư vấn chọn phần cắt thịt bò, mẹo chế biến, đến lời mời gọi nhập sỉ để tối ưu thực đơn và nâng tầm trải nghiệm khách hàng!

Giới Thiệu: Mục Tiêu So Sánh & Tổng Quan Thương Hiệu

  • Mục tiêu so sánh: Hỗ trợ nhà hàng, chuỗi F&B tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng chọn loại thịt bò Mỹ nhập khẩu phù hợp với thực đơn (steak, BBQ, lẩu), tối ưu chi phí và trải nghiệm khách hàng.

Tổng quan thương hiệu:

  • Swift Beef (JBS USA): Thuộc JBS, công ty thịt bò lớn thứ hai thế giới, cung cấp bò Angus nuôi ngũ cốc, đạt chuẩn USDA Choice/Prime. Nổi bật với chất lượng ổn định, giá trị cao, hợp fine-dining và buffet.
  • Excel Beef (Cargill): Một trong bốn nhà cung cấp thịt bò lớn nhất Mỹ (21% thị phần), nổi tiếng với kết cấu mềm mịn, vân mỡ đều (BMS 4–8), hợp nhà hàng cao cấp.
  • St.Helens Beef (Agri Beef): Thương hiệu vùng Tây Bắc Mỹ, bò Angus nuôi cỏ và ngũ cốc địa phương, chất lượng cao, giá trị tốt, phù hợp nhà hàng tầm trung.

Kết Cấu – Chất Lượng – Hương Vị

Kết cấu:

  • Swift Beef: Thớ thịt mềm, mọng nước (95–97%), tỷ lệ mỡ vừa phải (BMS 4–8). Ribeye béo ngậy, striploin săn chắc, chuck roll ít gân.
  • Excel Beef: Thớ thịt mềm mịn hơn, vân mỡ đều (BMS 4–8), ít gân, hợp cắt lát mỏng. Ribeye và striploin mọng nước, tenderloin cực mềm.
  • St.Helens Beef: Thớ thịt mềm, tỷ lệ mỡ trung bình (BMS 4–6), kết cấu chắc hơn Excel, hợp nướng BBQ.

Chất lượng:

  • Swift Beef: USDA Choice/Prime, kiểm soát khép kín từ chăn nuôi đến đóng gói, an toàn thực phẩm (HACCP).
  • Excel Beef: USDA Choice/Prime, quy trình kiểm soát nghiêm ngặt (hide-on carcass wash), giảm rủi ro nhiễm khuẩn.
  • St.Helens Beef: USDA Choice, tập trung vào bò Angus Tây Bắc, chất lượng ổn định nhưng ít đa dạng phần cắt hơn Swift và Excel.

Hương vị:

  • Swift Beef: Ngọt tự nhiên, béo nhẹ, thấm gia vị nhanh (10–15 phút), hợp steak medium-rare, BBQ.
  • Excel Beef: Ngọt thanh, béo đậm hơn Swift, giữ vị tốt khi áp chảo, lẩu.
  • St.Helens Beef: Hương vị đậm đà, béo vừa, hợp BBQ và món nướng cần vị mạnh.

Phù hợp từng món ăn:

Steak:

  • Swift: Ribeye, striploin (2–3 cm) cho steak Mỹ fine-dining, vị béo cân bằng.
  • Excel: Ribeye, tenderloin (2–3 cm) cho steak mềm mượt, thẩm mỹ.
  • St.Helens: Striploin, ribeye (2–3 cm) cho steak vị đậm, hợp nhà hàng tầm trung.

Nướng/BBQ:

  • Swift: Short plate, chuck (lát 2mm) hợp BBQ buffet, sốt caramel hóa.
  • Excel: Short plate, brisket (lát 2mm) cho BBQ mềm, béo.
  • St.Helens: Short plate, ribeye (miếng 150g) hợp BBQ than hoa, vị mạnh.

Lẩu:

  • Swift: Chuck roll, short plate (lát 0.2–0.5 cm) nhúng nhanh, giòn mềm.
  • Excel: Chuck roll (lát 0.2 cm) mềm mượt, hợp lẩu Thái, Nhật.
  • St.Helens: Chuck roll (lát 0.5 cm) hợp lẩu Việt, vị đậm.

Giải Pháp Kinh Tế/Thương Mại

Giá cả & khả năng cung ứng:

  • Swift Beef: Giá trị cao so với chi phí, hợp nhà hàng cần kiểm soát chi phí menu (tăng giá trị đơn hàng 10–20%). JBS vận hành 7 nhà máy, cung ứng liên tục, thùng 10–20kg.
  • Excel Beef: Giá nhỉnh hơn Swift, hợp nhà hàng cao cấp. Cargill cung ứng ổn định (6 nhà máy), đóng gói chân không, giảm hao hụt (<2%).
  • St.Helens Beef: Giá cạnh tranh, hợp nhà hàng tầm trung, nhưng cung ứng hạn chế hơn (chủ yếu Tây Bắc Mỹ).

Ưu điểm kinh tế của Swift:

  • Dễ kiểm soát chi phí nhờ đa dạng phần cắt (ribeye đắt cho steak, chuck tiết kiệm cho lẩu), giảm 10–15% chi phí nguyên liệu.
  • Nhập sỉ cắt sẵn (lát 0.2–2mm, miếng 200–300g), tiết kiệm 20–30% thời gian sơ chế.
  • Hợp chuỗi F&B (50–300 khách/ngày), tăng lợi nhuận qua món steak, BBQ.

Bảo Quản & Tư Vấn Chọn Phần Cắt

Bảo quản:

  • Đông lạnh (-18°C): Lưu trữ 6–12 tháng (Swift, Excel, St.Helens). Đóng gói chân không, thùng 10–20kg, giữ độ mọng nước 95–98%.
  • Mát (0–4°C): Lưu trữ 7–14 ngày, hợp steak, áp chảo.
  • Rã đông chuẩn: Tủ mát (0–4°C, 8–12 giờ cho 1–5kg) hoặc nước đá (0–4°C, 2–4 giờ). Tránh nước ấm, lò vi sóng để giữ hương vị.
  • Mẹo: Quản lý kho theo FIFO (nhập trước, xuất trước), kiểm tra bao bì chân không trước khi lưu trữ.

Tư vấn chọn phần cắt:

Steak:

  • Swift: Ribeye (BMS 6–8), striploin (BMS 4–6), miếng 2–3 cm.
  • Excel: Tenderloin (ít mỡ), ribeye (BMS 6–8) cho fine-dining.
  • St.Helens: Ribeye, striploin (BMS 4–6) cho steak vị đậm.

Nướng/BBQ:

  • Swift: Short plate, chuck (lát 2mm) hợp buffet.
  • Excel: Short plate, brisket (lát 2mm) cho BBQ mềm.
  • St.Helens: Short plate (miếng 150g) hợp BBQ than hoa.

Lẩu:

  • Swift/Excel: Chuck roll (lát 0.2–0.5 cm) cho lẩu Thái, Nhật.
  • St.Helens: Chuck roll (lát 0.5 cm) cho lẩu Việt.

Mẹo Chế Biến Tăng Trải Nghiệm Khách Hàng

Swift Beef:

  • Steak: Áp chảo chảo gang (200°C, 2–3 phút/mặt), nghỉ thịt 5 phút để giữ độ mọng nước.
  • Nướng: Nướng than hoa (200°C, 2–3 phút/mặt), phết sốt BBQ cuối.
  • Lẩu: Nhúng lát mỏng (0.2 cm) 10–15 giây, giữ vị ngọt.

Excel Beef:

  • Steak/Áp chảo: Áp chảo 200°C (2–3 phút/mặt), ướp muối, tiêu, dầu ô liu (10 phút).
  • Lẩu: Cắt lát 0.2 cm, nhúng 8–12 giây để giữ độ mềm mượt.

St.Helens Beef:

  • BBQ: Nướng than hoa (200°C, 3–4 phút/mặt), ướp sốt BBQ, gochujang (15 phút).
  • Steak: Áp chảo medium (3–4 phút/mặt) để giữ vị đậm đà.
  • Chung: Ướp nhẹ, tránh gia vị lấn át vị bò tự nhiên. Chụp ảnh món ăn (màu đỏ tươi, mỡ trắng ngà) để thu hút khách trẻ (18–35 tuổi).

Gợi Ý Kết Hợp Gia Vị, Sốt

Steak:

  • Gia vị: Muối biển, tiêu đen, hương thảo (Swift, Excel); muối, tiêu, tỏi băm (St.Helens).
  • Sốt: Sốt bơ tỏi, sốt rượu vang đỏ (Swift, Excel); sốt tiêu đen (St.Helens).
  • Món phụ: Khoai nghiền truffle, măng tây nướng (50g/người).

Nướng/BBQ:

  • Gia vị: Sốt BBQ, gochujang, mật ong (Swift, St.Helens); dầu ô liu, tỏi (Excel).
  • Sốt chấm: Sốt mù tạt mật ong (Swift); sốt tương đen (Excel, St.Helens).
  • Món phụ: Kim chi, nấm enoki (50g/người).

Lẩu:

  • Sốt chấm: Nước mắm ớt, sốt shabu-shabu (Swift, Excel); sốt ponzu (St.Helens).
  • Món phụ: Nấm kim châm, cải thảo, bún tươi (100g/người).

Nhập Sỉ Thịt Bò Mỹ Tại Thitbosi.com

Thitbosi.com cung cấp Swift Beef, Excel Beef, St.Helens Beef chất lượng cao:

  • Chất lượng đảm bảo: Nhập từ JBS, Cargill, Agri Beef (Mỹ), đạt chuẩn USDA Choice/Prime, có giấy C/O, kiểm dịch.
  • Đa dạng sản phẩm: Ribeye, striploin, chuck roll, short plate (lát 0.2–2mm, miếng 200–300g), thùng 10–20kg.
  • Hỗ trợ nhà hàng: Tư vấn phần cắt thịt bò, thực đơn, gia công cắt thái, tối ưu chi phí.

Liên hệ mua hàng: 

Hotline: 098.77777.00

Website: thitbosi.com 

Email: kinhdoanh@hddvn.com

Cửa hàng Quận 11: 299/2/57 Lý Thường Kiệt, P.15, Q.11, Tp.HCM

Tin liên quan

 

Sản phẩm Nổi Bật

 
Lõi vai bò Mỹ Excel - 2cm (1/2 cây)
Lõi vai Canada Excel AAA
Lõi vai bò Úc - cắt steak 0.9cm
Lõi vai bò Mỹ - Swift cắt steak 1.5cm
Lõi Vai bò Canada - Excel cắt 1cm
Lõi Vai bò Canada Excel - cắt 1.7-2cm
Lõi vai Canada Excel AAA - cắt 200g
Ba rọi bò Mỹ cắt cuộn
Ba rọi bò Mỹ - cắt mỏng 0.5 cm
Bắp hoa bò Mỹ cắt mỏng
Bắp bò Úc cắt mỏng
Hokubee Úc Scotch Fillet cắt steak
Hokubee Striploin bò Úc - cắt 200g
Thăn ngoại bò Mỹ - cắt 2cm (300gr)
Ba chỉ bò Mỹ cắt mỏng 0.2 cm
Đầu thăn ngoại bò Úc - cắt 250g/miếng