Thịt bò nhập khẩu giá sỉ

Thịt Bò Nhập Khẩu Cho Phân Khúc Fine Dining – Đừng Bỏ Qua Những Lựa Chọn Này

Thịt bò fine dining là yếu tố cốt lõi để tạo nên trải nghiệm ẩm thực sang trọng tại các nhà hàng cao cấp ở Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng. Thịt bò nhập khẩu cao cấp như Wagyu, chilled striploin, tenderloin, và rib cap đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ mềm, độ ngọt, và thẩm mỹ, mang đến món steak cho fine dining đẳng cấp. Thitbosi.com giới thiệu các yêu cầu nguyên liệu cho fine dining, các loại thịt bò đạt chuẩn nguyên liệu cho nhà hàng cao cấp, gợi ý nhập khẩu từ Nhật, Mỹ, Úc, EU, cách tối ưu chi phí để đảm bảo trải nghiệm thực khách, và lời mời gọi nhập sỉ để nâng tầm thực đơn với thịt bò chuẩn Âu!

Fine Dining Cần Nguyên Liệu Gì?

  • Độ mềm: Thịt phải mềm, tan chảy, đạt độ chín medium-rare (50–55°C) để giữ độ mọng nước (94–96%) và kết cấu mịn.
  • Độ ngọt: Vị ngọt tự nhiên, đậm đà, thấm gia vị nhẹ (muối, tiêu) trong 5–10 phút, không cần ướp nặng.
  • Thẩm mỹ: Màu đỏ tươi, vân mỡ trắng ngà (BMS 5–9), thớ thịt đều, hợp trình bày trên đĩa sứ trắng, thu hút khách sành ăn (25–50 tuổi) và khách quốc tế.
  • Chất lượng: Đạt chuẩn HACCP, USDA, JAS, hoặc EU, có giấy C/O, kiểm dịch, đảm bảo đồng đều giữa các lô.
  • Trải nghiệm: Hương vị béo ngậy, kết cấu tan chảy, hợp thịt bò chuẩn Âu, tăng uy tín nhà hàng fine-dining.

Các Loại Thịt Bò Đáp Ứng Tiêu Chuẩn Fine Dining

Wagyu (Nhật Bản):

  • Đặc điểm: Vân mỡ dày đặc (BMS 6–9), tan chảy ở 25–30°C, màu đỏ tươi, mỡ trắng ngà.
  • Hương vị: Béo ngậy, ngọt đậm, tan chảy trong miệng, hợp steak medium-rare.
  • Ứng dụng: Steak (cắt 200–250g, áp chảo 1–2 phút/mặt), sashimi bò. Phục vụ với sốt bơ tỏi, măng tây nướng (50g/người).

Chilled Striploin (Thăn lưng làm lạnh, Mỹ/Úc):

  • Đặc điểm: Mỡ BMS 4–5, thớ mịn, ít gân, mọng nước (95%), bảo quản 0–4°C.
  • Hương vị: Ngọt thanh, béo nhẹ, hợp steak cho fine dining medium (60°C).
  • Ứng dụng: Steak (cắt 200g, áp chảo 2–3 phút/mặt), nướng than. Phục vụ với sốt rượu vang đỏ, khoai nghiền truffle.

Tenderloin (Thăn nội, Mỹ/EU):

  • Đặc điểm: Gần như không có mỡ, mềm mịn, thớ đều, màu đỏ đậm.
  • Hương vị: Ngọt tự nhiên, nhẹ, hợp khách thích ít béo.
  • Ứng dụng: Steak (cắt 150–200g, áp chảo 2 phút/mặt), beef Wellington. Phục vụ với sốt tiêu đen, salad rocket.

Rib Cap (Nắp sườn, Mỹ/Úc):

  • Đặc điểm: Mỡ BMS 5–6, mềm, thớ ngắn, mọng nước, hợp trình bày.
  • Hương vị: Béo đậm, ngọt đậm, gần giống ribeye nhưng mềm hơn.
  • Ứng dụng: Steak (cắt 150g, áp chảo 1–2 phút/mặt), nướng vỉ. Phục vụ với sốt bơ hương thảo, khoai chiên.

Gợi Ý Nhập Khẩu Từ Nhật, Mỹ, Úc, EU

Nhật Bản (Wagyu):

  • Chất lượng: Đạt chuẩn JAS, vân mỡ BMS 6–9, hợp nhà hàng fine-dining phục vụ khách sành ăn.
  • Nguồn cung: Ổn định, nhưng sản lượng hạn chế, cần đặt trước.

Mỹ (Chilled Striploin, Tenderloin, Rib Cap):

  • Chất lượng: Đạt chuẩn USDA, mỡ BMS 4–6, đồng đều, hợp thịt bò chuẩn Âu.
  • Nguồn cung: Dồi dào, cung ứng hàng trăm tấn/tháng, phù hợp nhà hàng cao cấp.

Úc (Chilled Striploin, Rib Cap):

  • Chất lượng: Đạt chuẩn AUS-MEAT, mỡ BMS 4–5, cân bằng giữa béo và ngọt.
  • Nguồn cung: Rất ổn định, xuất khẩu hàng nghìn tấn/tháng, hợp chuỗi nhà hàng.

EU (Tenderloin):

  • Chất lượng: Đạt chuẩn EU, ít mỡ, mềm mịn, hợp khách châu Âu và fine-dining.
  • Nguồn cung: Ổn định, nhưng chi phí nhập cao hơn Úc/Mỹ 5–10%.

Tối Ưu Chi Phí – Đảm Bảo Trải Nghiệm Thực Khách Cao Cấp

Chi phí thấp hơn với chất lượng tương đương:

  • Chọn chilled striploin hoặc rib cap (Mỹ/Úc) thay Wagyu để giảm 20–30% chi phí, vẫn đảm bảo vị béo ngậy, hợp steak cho fine dining.
  • Dùng tenderloin (EU/Mỹ) cho món ít mỡ, tiết kiệm 15% so với Wagyu, phù hợp khách thích nhẹ nhàng.

Tăng biên lợi nhuận:

  • Định giá món steak từ chilled striploin hoặc rib cap tương đương Wagyu, tăng lợi nhuận 10–15% nhờ chi phí nhập thấp hơn.
  • Ví dụ: Nhà hàng phục vụ 50–100 khách/ngày tiết kiệm 15–20% chi phí nguyên liệu khi dùng striploin Úc thay Wagyu.

Tối ưu vận hành:

  • Đóng gói hút chân không, thùng 10–15kg, cắt sẵn (150–250g), giảm 20–30% thời gian sơ chế.
  • Rã đông ngăn mát (0–4°C, 8–12 giờ), giữ độ mọng nước, giảm hao hụt dưới 2%.

Trải nghiệm thực khách:

  • Trình bày tối giản trên đĩa sứ trắng, màu đỏ tươi, mỡ trắng ngà, thu hút khách chụp ảnh mạng xã hội.
  • Kết hợp sốt bơ tỏi, rượu vang đỏ, và món kèm (khoai nghiền, măng tây) để tăng trải nghiệm fine-dining.

Nhập Sỉ Thịt Bò Nhập Khẩu Cao Cấp Tại Thitbosi.com

Thitbosi.com cung cấp thịt bò nhập khẩu cao cấp cho thịt bò fine dining:

  • Chất lượng đảm bảo: Nhập từ Nhật, Mỹ, Úc, EU, đạt chuẩn JAS, USDA, AUS-MEAT, HACCP, có giấy C/O, kiểm dịch.
  • Đa dạng sản phẩm: Wagyu, chilled striploin, tenderloin, rib cap (miếng 150–250g, thùng 10–15kg), cắt sẵn cho steak cho fine dining.
  • Hỗ trợ nhà hàng: Tư vấn sơ chế, chế biến, tối ưu thực đơn nguyên liệu cho nhà hàng cao cấpthịt bò chuẩn Âu.

 

Liên hệ mua hàng: 

Hotline: 098.77777.00

Website: thitbosi.com 

Email: kinhdoanh@hddvn.com

Cửa hàng Quận 11: 299/2/57 Lý Thường Kiệt, P.15, Q.11, Tp.HCM

Tin liên quan

 

Sản phẩm Nổi Bật

 
Lõi vai bò Mỹ Excel - 2cm (1/2 cây)
Lõi vai Canada Excel AAA
Lõi vai bò Úc - cắt steak 0.9cm
Lõi vai bò Mỹ - Swift cắt steak 1.5cm
Lõi Vai bò Canada - Excel cắt 1cm
Lõi Vai bò Canada Excel - cắt 1.7-2cm
Lõi vai Canada Excel AAA - cắt 200g
Ba rọi bò Mỹ cắt cuộn
Ba rọi bò Mỹ - cắt mỏng 0.5 cm
Bắp hoa bò Mỹ cắt mỏng
Bắp bò Úc cắt mỏng
Hokubee Úc Scotch Fillet cắt steak
Hokubee Striploin bò Úc - cắt 200g
Thăn ngoại bò Mỹ - cắt 2cm (300gr)
Ba chỉ bò Mỹ cắt mỏng 0.2 cm
Đầu thăn ngoại bò Úc - cắt 250g/miếng