Thịt bò nhập khẩu giá sỉ

Phân Biệt Thịt Bò Mỹ, Úc Và Canada – Nên Dùng Loại Nào Cho Món Steak?

Thịt bò Mỹ, Úc, Canada là những lựa chọn hàng đầu cho món steak nhờ chất lượng vượt trội và đặc điểm riêng biệt. Mỗi loại mang đến hương vị, kết cấu và mức giá khác nhau, phù hợp với các phong cách chế biến steak. Thitbosi.com cung cấp thịt bò làm steak nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín như Swift, Excel, Black Angus, đảm bảo chất lượng cho nhà hàng và quán ăn. Hãy cùng khám phá sự khác biệt giữa thịt bò Mỹ, Úc, Canada, gợi ý chọn phần thịt phù hợp (thăn ngoại Mỹ, striploin Úc, cube roll Canada) và lưu ý về giá nhập để tối ưu hóa thực đơn.

So Sánh Đặc Điểm Thịt Bò Mỹ, Úc Và Canada

Mỗi quốc gia có cách chăn nuôi và chế biến riêng, tạo nên đặc trưng cho thịt bò:

Thịt bò Mỹ:

  • Đặc điểm: Mềm, vân mỡ nhiều, vị béo ngậy. Bò Mỹ (đặc biệt giống Black Angus) thường được nuôi bằng ngũ cốc (grain-fed), tạo vân mỡ cẩm thạch, giúp thịt mọng nước và tan chảy khi chế biến.
  • Phân hạng: USDA Choice hoặc Prime, đảm bảo chất lượng cao cấp.
  • Ưu điểm: Độ mềm lý tưởng, hương vị béo ngọt, phù hợp cho steak áp chảo hoặc nướng.
  • Nhược điểm: Giá cao hơn, nhiều mỡ hơn, cần cắt bỏ nếu thực khách không thích.
  • Thương hiệu nổi bật: Swift, Excel, Black Angus.

Thịt bò Úc:

  • Đặc điểm: Vị đậm đà, thịt săn chắc, ít mỡ hơn bò Mỹ. Bò Úc thường được nuôi bằng cỏ (grass-fed) hoặc kết hợp ngũ cốc, mang lại hương vị tự nhiên và kết cấu chắc.
  • Phân hạng: AUS-MEAT, thường đạt YG hoặc M4–M5 (chất lượng cao).
  • Ưu điểm: Giá hợp lý (600,000–900,000 VNĐ/kg cho thăn ngoại), vị ngọt thanh, phù hợp cho nhiều món steak.
  • Nhược điểm: Thịt săn hơn, cần kỹ thuật chế biến đúng để giữ độ mềm.
  • Thương hiệu nổi bật: Kilcoy Pastoral, OBE Organic.

Thịt bò Canada:

  • Đặc điểm: Thịt đỏ tươi, ít mỡ, vị ngọt nhẹ. Bò Canada thường được nuôi bằng ngũ cốc, tạo độ mềm vừa phải, ít vân mỡ hơn bò Mỹ.
  • Phân hạng: Canada AAA, tương đương USDA Choice.
  • Ưu điểm: Giá phải chăng, phù hợp cho thực khách thích thịt nạc.
  • Nhược điểm: Ít vân mỡ, có thể khô hơn nếu chế biến quá chín.
  • Thương hiệu nổi bật: Excel, Cargill.

Kết luận: Bò Mỹ Swift và Black Angus lý tưởng cho steak béo ngậy, thăn ngoại Úc cân bằng giữa vị đậm và giá trị, còn lõi vai Canada hoặc cube roll phù hợp với steak nạc, tiết kiệm chi phí.

Gợi Ý Chọn Thịt Theo Món Steak

Để tạo nên món steak chuẩn vị, việc chọn phần thịt phù hợp là yếu tố then chốt. Dưới đây là gợi ý chọn thịt làm beefsteak từ ba loại bò:

Thăn ngoại Mỹ (Striploin):

  • Đặc điểm: Lấy từ phần lưng gần dẻ sườn, mềm, có viền mỡ bao quanh và vân mỡ xen kẽ, mang vị béo ngọt, mọng nước.
  • Phù hợp: Steak áp chảo (medium-rare, 56–60°C) hoặc nướng BBQ.
  • Lý do: Độ mềm và mỡ giúp steak chín đều, tan chảy trong miệng, lý tưởng cho nhà hàng cao cấp.
  • Thương hiệu gợi ý: Swift Black Angus

Mẹo: Cắt dày 2–3 cm, ướp muối biển và tiêu đen, nghỉ 5–7 phút sau khi nướng.

Striploin Úc (Thăn ngoại):

  • Đặc điểm: Lấy từ thắt lưng đến hông, thịt săn chắc, vị ngọt đậm, mỡ ít hơn bò Mỹ, phù hợp cho thực khách thích vị tự nhiên.
  • Phù hợp: Steak nướng hoặc áp chảo, bò lúc lắc, hoặc BBQ kiểu Hàn.
  • Lý do: Cân bằng giữa độ mềm và giá cả, dễ chế biến, phù hợp cho nhà hàng tầm trung.
  • Thương hiệu gợi ý: Kilcoy Pastoral

Mẹo: Cắt dày 2 cm, ướp với bơ và hương thảo để tăng hương vị.

Cube Roll Canada (Đầu thăn ngoại):

  • Đặc điểm: Lấy từ phần lưng gần cổ, thịt đỏ tươi, nạc, vị ngọt nhẹ, kết cấu mềm vừa phải.
  • Phù hợp: Steak medium hoặc bò xào, phù hợp cho quán ăn bình dân hoặc bếp ăn công nghiệp.
  • Lý do: Giá hợp lý, ít mỡ, dễ cắt và chế biến, phù hợp cho thực khách ưa nạc.
  • Thương hiệu gợi ý: Excel

Mẹo: Cắt khối cube 2–3 cm hoặc lát dày 2 cm, áp chảo nhanh để giữ độ mọng nước.

Lưu ý: Để đạt độ chín lý tưởng, sử dụng nhiệt kế thực phẩm (medium-rare: 56–60°C, medium: 60–65°C). Nghỉ thịt 5–7 phút sau nấu để nước thịt phân bố đều, giữ độ mềm và vị ngọt.

Lưu Ý Về Giá Nhập Và Thương Hiệu

Khi chọn thịt bò Mỹ, Úc, Canada, giá nhập và thương hiệu là yếu tố quan trọng:

Thịt bò Mỹ:

  • Giá nhập: (thăn ngoại, lõi vai), cao nhất trong ba loại do phân hạng USDA Choice/Prime.
  • Thương hiệu uy tín: Swift, Excel, Black Angus. Swift nổi bật với giống bò Black Angus, vân mỡ đẹp, chất lượng đồng đều.
  • Lợi ích: Phù hợp cho nhà hàng cao cấp, nhưng cần cân nhắc chi phí nếu phục vụ khách hàng nhạy cảm về giá.

Thịt bò Úc:

  • Giá nhập: (striploin, cube roll), tiết kiệm hơn bò Mỹ.
  • Thương hiệu uy tín: Kilcoy Pastoral, OBE Organic. OBE Organic nổi bật với bò nuôi cỏ, đạt chứng nhận Halal và USDA NOP.
  • Lợi ích: Giá hợp lý, chất lượng ổn định, phù hợp cho nhà hàng tầm trung và quán ăn BBQ.

Thịt bò Canada:

  • Giá nhập: (cube roll, striploin), thấp nhất trong ba loại.
  • Thương hiệu uy tín: Excel, Cargill. Excel được biết đến với quy trình làm lạnh nhanh (-40°C), giữ vị tươi ngon.
  • Lợi ích: Tiết kiệm chi phí, phù hợp cho quán ăn bình dân hoặc bếp ăn công nghiệp.

Mẹo chọn nhà cung cấp: Lựa chọn đơn vị uy tín như thitbosi.com, cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), kiểm dịch và hóa đơn VAT. Yêu cầu mẫu thử để kiểm tra chất lượng trước khi ký hợp đồng sỉ.

Khám Phá Thịt Bò Nhập Khẩu Cùng ThitBoSi.com

Thịt bò Mỹ, Úc, Canada đều mang đặc trưng riêng, từ bò Mỹ Swift béo ngậy, thăn ngoại Úc đậm đà, đến lõi vai Canada tiết kiệm. Để làm steak hoàn hảo, thăn ngoại Mỹ phù hợp cho nhà hàng cao cấp, striploin Úc lý tưởng cho quán ăn tầm trung, và cube roll Canada tối ưu cho mô hình tiết kiệm. Thitbosi.com cung cấp thịt bò làm steak nhập khẩu chính hãng từ Swift, Excel, Kilcoy, với dịch vụ cắt hộ.

Liên hệ mua hàng: 

Hotline: 098.77777.00

Website: thitbosi.com 

Email: kinhdoanh@hddvn.com

Cửa hàng Quận 11: 299/2/57 Lý Thường Kiệt, P.15, Q.11, Tp.HCM

Tin liên quan

 

Sản phẩm Nổi Bật

 
Lõi vai Canada Excel AAA
Lõi vai bò Úc - cắt steak 0.9cm
Lõi vai bò Mỹ - Swift cắt steak 1.5cm
Hokubee Úc Scotch Fillet cắt steak
Nangoku Wagyu Rib Eye Steak (A3) - Thăn lưng bò(NK)
Thịt bò Wagyu Nhật thăn nội A5 - Tenderloin A5
Thịt bò xay
Lõi Vai Bò AUKOBE - Cắt Steak(KG)
Thăn Ngoại Bò AUKOBE - Cắt Steak(KG)
Thịt bò Wagyu Úc - RibEye(NK)
Sườn bò Canada có xương - Excel AA (NK)
Sườn bò Canada có xương - Excel AAA (NK)
Nạc Cổ Bò - Chuck Eye Roll Canada (NK)
Lõi vai bò Canada 2A TopBlade (NK)
Ba rọi bò Canada (NK)
Thịt bò Wagyu Úc - Tenderloin(NK)
Thịt bò Wagyu Úc Striploin(NK)