Thịt bò nhập khẩu giá sỉ

Lõi Cổ Bò Úc – Phần Thịt Giá Trị Cho Quán Ăn Đông Khách

Lõi cổ bò Úc là lựa chọn lý tưởng cho các quán ăn đông khách tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng nhờ giá trị kinh tế cao, chất lượng ổn định, và khả năng chế biến đa dạng. Với đặc điểm nạc gân xen mỡ, thịt bò Úc này mang lại độ dai nhẹ, dễ tẩm ướp, phù hợp cho các món lẩu, bò kho, phở, và bò xào. Thitbosi.com giới thiệu đặc điểm của lõi cổ bò Úc, ưu điểm khi sử dụng, so sánh với lõi vai, gợi ý cách chế biến và tối ưu chi phí để phục vụ quán ăn đông khách, cùng lời mời gọi nhập sỉ thịt bò quán ăn nhằm mang đến những món ngon như bò kho lõi cổthịt bò gân nhẹ!

Lõi Cổ Bò Úc Là Phần Nào? Đặc Điểm Thịt

  • Vị trí:Lõi cổ bò Úc (chuck tender) nằm ở phần cổ, gần vai, thuộc vùng shoulder clod, là phần thịt ít vận động, mang lại độ mềm vừa phải.

Đặc điểm:

  • Nạc gân xen mỡ: 75–80% nạc, gân mỏng giòn sần sật, mỡ BMS 1–2 phân bố rải rác, tạo vị béo nhẹ.
  • Kết cấu: Thớ thịt trung bình, dai nhẹ do gân, hợp các món nấu lâu hoặc xào nhanh.
  • Màu sắc: Đỏ tươi, mỡ trắng ngà, thẩm mỹ khi trình bày lẩu hoặc phở.
  • Hương vị: Ngọt thanh, thơm nhẹ mùi cỏ (bò Úc ăn cỏ), không ngấy, hợp khẩu vị Việt.
  • Chứng nhận: Đạt chuẩn AUS-MEAT, HACCP, có giấy C/O và kiểm dịch, đảm bảo an toàn thực phẩm.

Ưu Điểm: Giá Hợp Lý, Độ Dai Nhẹ, Dễ Tẩm Ướp

  • Giá hợp lý:Lõi cổ rẻ hơn thăn ngoại (striploin) hoặc thăn nội (tenderloin) 15–20%, giúp quán ăn tối ưu chi phí, tăng biên lợi nhuận 10–15% khi định giá món (80.000–150.000 VNĐ/phần).
  • Độ dai nhẹ:Gân mỏng tạo độ giòn sần sật, không dai như bắp bò, hợp lẩu, phở, hoặc bò kho, mang lại trải nghiệm thú vị cho khách phổ thông (18–50 tuổi).
  • Dễ tẩm ướp:Thớ thịt trung bình, mỡ xen kẽ giúp thấm gia vị nhanh (10–15 phút), hợp nước tương, dầu hào, hoặc sốt tiêu đen, tiết kiệm 20% thời gian ướp so với các phần nhiều nạc.

Phù Hợp Cho Quán Ăn Đông Khách

Lẩu:

  • Đặc điểm: Thái lát mỏng 2–3mm, giữ độ giòn gân, không khô khi nhúng lẩu (3–5 giây).
  • Ứng dụng: Lẩu Thái, lẩu bò, hợp quán lẩu 100–300 khách/ngày.
  • Ưu điểm: Thẩm mỹ, thấm sốt chấm (tương ớt, sa tế), hợp khách trẻ.

Bò kho:

  • Đặc điểm: Cắt miếng 3x3cm, gân mềm khi kho lâu (1,5–2 giờ), giữ vị ngọt.
  • Ứng dụng: Bò kho lõi cổ phục vụ quán cơm, nhà hàng Việt (50–150 khách/ngày).
  • Ưu điểm: Giá rẻ, vị đậm đà, hợp cơm hoặc bánh mì.

Phở:

  • Đặc điểm: Thái lát 2–3mm, luộc nhanh (10–15 giây), gân giòn, nạc mềm.
  • Ứng dụng: Phở bò, hợp quán phở truyền thống (100–200 khách/ngày).
  • Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí, giữ hương vị đặc trưng.

Bò xào:

  • Đặc điểm: Thái lát 3–5mm, xào nhanh (200°C, 2–3 phút), gân giòn, nạc mềm.
  • Ứng dụng: Bò xào lá lốt, xào hành tây, hợp quán cơm bình dân.
  • Ưu điểm: Nhanh chế biến, hợp khẩu vị Việt.

So Sánh Lõi Cổ Với Lõi Vai

Lõi cổ bò Úc:

  • Kết cấu: Nạc 75–80%, gân nhiều hơn, mỡ BMS 1–2, dai nhẹ, hợp lẩu, phở, kho.
  • Hương vị: Ngọt thanh, gân giòn sần sật, thấm gia vị nhanh (10–15 phút).
  • Giá: Rẻ hơn lõi vai 5–10%, hợp quán ăn bình dân (100–300 khách/ngày).
  • Ứng dụng: Lẩu, phở, bò kho, xào, phục vụ khách phổ thông.

Lõi vai bò Úc:

  • Kết cấu: Nạc 80–85%, gân ít hơn, mỡ BMS 2–3, mềm hơn, hợp nướng, xào.
  • Hương vị: Béo nhẹ, thơm cỏ, hợp sốt BBQ hoặc áp chảo.
  • Giá: Cao hơn lõi cổ 5–10%, hợp nhà hàng fusion, quán nướng (50–150 khách/ngày).
  • Ứng dụng: Nướng cuộn nấm, xào, hoặc kho, phục vụ khách yêu cầu thẩm mỹ cao.

Gợi Ý Cách Chế Biến và Tối Ưu Chi Phí

Chế biến:

  • Lẩu bò: Thái lát 2–3mm, ướp muối, tiêu, dầu hào (10 phút). Nhúng lẩu Thái hoặc lẩu bò (3–5 giây), phục vụ với rau, bún (100g/người).
  • Bò kho lõi cổ: Cắt miếng 3x3cm, ướp ngũ vị hương, nước tương, tỏi (15 phút). Kho nhỏ lửa (1,5–2 giờ) với cà rốt, nước dừa, phục vụ với bánh mì (150g/người).
  • Phở bò: Thái lát 2–3mm, luộc nhanh (10–15 giây) trong nước phở sôi, giữ gân giòn, phục vụ với hành lá, quẩy (80g/người).
  • Bò xào lá lốt: Thái lát 3–5mm, ướp dầu hào, tỏi (10 phút). Xào nhanh (200°C, 2–3 phút) với lá lốt, ớt chuông (100g/người).

Tối ưu chi phí:

  • Nhập sỉ: Chọn thùng 10–15kg, cắt sẵn (lát 2–3mm, miếng 150g), giảm hao hụt dưới 2%, tiết kiệm 10–15% chi phí so với mua lẻ.
  • Bảo quản: Mát (0–4°C, 7–14 ngày) cho quán dùng ngay; đông lạnh (-18°C, 12–18 tháng) cho nhập số lượng lớn. Rã đông ngăn mát (6–8 giờ) để giữ độ mọng nước.
  • Định lượng: Cắt khẩu phần chuẩn (80–150g/người), giảm lãng phí, hợp quán 100–300 khách/ngày.
  • Nhập đều đặn: Đặt hàng 2–3 lần/tuần, dự báo nhu cầu (5–10kg/ngày cho quán 100 khách), tránh thiếu hàng giờ cao điểm.

Nhập Sỉ Lõi Cổ Bò Úc Tại Thitbosi.com

Thitbosi.com là nhà cung cấp lõi cổ bò Úc uy tín, mang thịt bò quán ănphần thịt giá rẻ đến quán ăn, nhà hàng toàn quốc:

  • Chất lượng đảm bảo: Nhập từ Úc, đạt chuẩn AUS-MEAT, HACCP, có giấy C/O, kiểm dịch.
  • Đa dạng sản phẩm: Lát mỏng (2–3mm), miếng kho/xào (150g), thùng sỉ 10–15kg, hợp bò kho lõi cổthịt bò gân nhẹ.
  • Hỗ trợ quán ăn: Tư vấn sơ chế, chế biến, tối ưu chi phí cho quán đông khách.

Liên hệ mua hàng: 

Hotline: 098.77777.00

Website: thitbosi.com 

Email: kinhdoanh@hddvn.com

Cửa hàng Quận 11: 299/2/57 Lý Thường Kiệt, P.15, Q.11, Tp.HCM

Tin liên quan

 

Sản phẩm Nổi Bật

 
Lõi vai bò Mỹ Excel - 2cm (1/2 cây)
Lõi vai Canada Excel AAA
Lõi vai bò Úc - cắt steak 0.9cm
Lõi vai bò Mỹ - Swift cắt steak 1.5cm
Lõi Vai bò Canada - Excel cắt 1cm
Lõi Vai bò Canada Excel - cắt 1.7-2cm
Lõi vai Canada Excel AAA - cắt 200g
Ba rọi bò Mỹ cắt cuộn
Ba rọi bò Mỹ - cắt mỏng 0.5 cm
Bắp hoa bò Mỹ cắt mỏng
Bắp bò Úc cắt mỏng
Hokubee Úc Scotch Fillet cắt steak
Hokubee Striploin bò Úc - cắt 200g
Thăn ngoại bò Mỹ - cắt 2cm (300gr)
Ba chỉ bò Mỹ cắt mỏng 0.2 cm
Đầu thăn ngoại bò Úc - cắt 250g/miếng