Thịt bò nhập khẩu giá sỉ

Deckle & Brisket Point – Khác Nhau Thế Nào?

Deckle và brisket point là hai phần cắt từ ngực bò, thường gây nhầm lẫn trong chế biến do thuộc cùng vùng brisket nhưng có đặc điểm và ứng dụng khác nhau. Được nhập khẩu từ Mỹ (USDA Choice) hoặc Úc (AUS-MEAT MB2–4), cả hai đều mang đến hương vị đậm đà, phù hợp cho nhà hàng BBQ, quán nướng Hàn Quốc, hoặc món Việt. Thitbosi.com, nhà cung cấp phần cắt brisket sỉ uy tín, sẽ phân biệt thịt ngực bò qua vị trí, cấu trúc, vân mỡ, vị thịt/hương vị, cách phân biệt hình dạng/thớ thịt, ứng dụng cho nướng, kho, lẩu, và gợi ý lựa chọn để tối ưu thực đơn nhà hàng!

So Sánh Vị Trí

Deckle:

  • Vị trí: Phần trên đầu ngực bò (brisket point), nằm phía trên lớp cơ chính của brisket, gần xương sườn (ribs 1–5).
  • Là lớp thịt dày, xen mỡ, thường tách riêng từ brisket point để chế biến cao cấp.

Brisket Point:

  • Vị trí: Phần đầu ngực bò (point end), bao gồm cả deckle và lớp thịt bên dưới, gần cơ hoành, vùng vận động vừa phải.
  • Là một phần lớn hơn, bao gồm deckle và các lớp nạc/mỡ khác.
  • Khác biệt: Deckle là một phần nhỏ của brisket point, tập trung vào lớp thịt mỡ dày phía trên, trong khi brisket point là toàn bộ phần đầu ngực.

So Sánh Cấu Trúc/Kết Cấu

Deckle:

  • Cấu trúc: Thịt dày (3–5 cm), xen kẽ mỡ cẩm thạch (15–20g mỡ/100g), thớ mịn, mềm khi nướng đúng cách.
  • Kết cấu: Giòn rụm bên ngoài, ngọt mềm bên trong khi nướng; mỡ tan nhanh, mọng nước.

Brisket Point:

  • Cấu trúc: Thớ dài hơn, dày 4–6 cm, kết hợp nạc (60%) và mỡ (10–15g mỡ/100g), có gân nhỏ.
  • Kết cấu: Mềm, hơi dai nếu không chế biến lâu, hợp kho hoặc nướng chậm.

Khác biệt: Deckle mỡ hơn, giòn hơn; brisket point nạc hơn, cần chế biến kỹ để đạt độ mềm tối ưu.

So Sánh Vân Mỡ

Deckle:

  • Vân mỡ cẩm thạch, phân bố đều, tạo độ béo ngậy, tan chảy nhanh khi nướng (200–250°C).
  • Mỡ trắng ngà, hợp trình bày món BBQ thẩm mỹ cao.

Brisket Point:

  • Mỡ xen kẽ ít hơn, tập trung ở viền và một số lớp, tạo độ béo vừa phải.
  • Mỡ trắng, ít hơn deckle, hợp kho hoặc hầm để giữ nước.

Khác biệt: Deckle có vân mỡ dày, đẹp hơn; brisket point cân bằng nạc-mỡ, ít béo hơn.

So Sánh Vị Thịt/Hương Vị

Deckle:

  • Vị thịt: Umami đậm, ngọt thanh, béo ngậy từ mỡ tan chảy.
  • Hương vị: Thơm khói mạnh khi nướng than, hợp sốt đậm (gochujang, BBQ).

Brisket Point:

  • Vị thịt: Ngọt đậm, umami nhẹ hơn, hơi dai nếu nướng nhanh.
  • Hương vị: Thơm nhẹ, hợp sốt kho (nước dừa, rượu vang) hoặc nướng chậm.

Khác biệt: Deckle béo, thơm khói; brisket point ngọt đậm, hợp chế biến lâu.

Cách Phân Biệt Qua Hình Dạng/Thớ Thịt

Deckle:

  • Hình dạng: Miếng nhỏ (0.5–1.5kg), dày 3–5 cm, mỡ xen kẽ dày, màu đỏ sẫm, mỡ trắng ngà.
  • Thớ thịt: Ngắn, mịn, mỡ cẩm thạch rõ, hợp cắt lát mỏng (1–2 mm) hoặc tảng.

Brisket Point:

  • Hình dạng: Miếng lớn (2–4kg), dày 4–6 cm, nạc nhiều hơn, mỡ viền và lớp mỏng.
  • Thớ thịt: Dài, rõ hơn, có gân nhỏ, hợp cắt khối hoặc miếng lớn.

Mẹo phân biệt:

  • Quan sát mỡ: Deckle mỡ cẩm thạch dày, brisket point mỡ viền/lớp mỏng.
  • Cân nặng: Deckle nhỏ hơn, brisket point nặng hơn, thường kèm gân.

Ứng Dụng Khác Nhau

Nướng:

  • Deckle: Hợp nướng bàn (180–200°C, 20–30 giây/lát mỏng) hoặc nướng tảng (200–250°C, 4–5 phút/mặt). Vị béo giòn, hợp BBQ Hàn, yakiniku.
  • Brisket Point: Hợp nướng chậm (120–150°C, 3–4 giờ) hoặc hun khói, tạo lớp vỏ giòn, mềm bên trong.

Kho:

  • Deckle: Ít dùng do mỡ nhiều, dễ ngấy nếu kho lâu.
  • Brisket Point: Lý tưởng kho (90–100°C, 2–3 giờ) với nước dừa, rượu vang, tạo thịt mềm tan, hợp món Việt, Âu.

Lẩu:

  • Deckle: Cắt lát mỏng (1 mm), nhúng lẩu dashi (10–15 giây), hợp shabu shabu Nhật.
  • Brisket Point: Cắt lát 1–2 mm, nhúng lẩu cay hoặc lẩu Việt, hợp vị đậm.

Gợi Ý Lựa Chọn Cho Từng Món

BBQ Hàn/Yakiniku (nướng bàn):

  • Chọn deckle: Mỡ giòn, vị béo, cắt lát mỏng, nướng nhanh, chấm sốt ssamjang.
  • Món gợi ý: Deckle nướng gochujang, cuốn rau diếp, kimchi.

BBQ Mỹ (hun khói/nướng tảng):

  • Chọn brisket point: Nạc nhiều, hợp nướng chậm, chấm sốt BBQ cay.
  • Món gợi ý: Brisket point hun khói, kèm khoai tây nghiền, salad coleslaw.

Kho/hầm:

  • Chọn brisket point: Thớ dài, mềm tan khi hầm, hợp bò kho nước dừa.
  • Món gợi ý: Brisket point kho rượu vang, kèm bánh mì.

Lẩu:

  • Chọn deckle: Mỡ béo, nhúng nhanh, hợp lẩu Nhật.
  • Món gợi ý: Deckle shabu shabu, chấm sốt ponzu.

Mẹo Chế Biến

  • Sơ chế: Rã đông chậm (0–4°C, 8–12 giờ), thấm khô, loại màng bạc, giữ mỡ viền.

Ướp (1kg thịt):

  • Deckle: Sốt Hàn (50ml nước tương, 20g đường nâu, 20ml dầu mè, 20g lê xay), 4–6 giờ.
  • Brisket point: Gia vị khô (10g muối, 5g tiêu, 5g paprika) hoặc sốt kho (50ml rượu vang, 20g bơ), 2–4 giờ.
  • Nướng: Deckle nướng nhanh (200°C, 20–30 giây/lát); brisket point nướng chậm (120°C, 3–4 giờ).
  • Bảo quản: Tủ mát (0–4°C, 5–7 ngày); tủ đông (-18°C, 6–12 tháng).

Mua Deckle & Brisket Point Tại Thitbosi.com

Thitbosi.com là nhà cung cấp phần cắt brisket sỉ uy tín, mang đến deckle và brisket point chất lượng vượt trội:

  • Chất lượng đảm bảo: Nhập khẩu chính ngạch, chuẩn USDA Choice hoặc AUS-MEAT MB2–4, giấy C/O, kiểm dịch.
  • Cắt sẵn linh hoạt: Deckle (0.5–1.5kg, lát/tảng), brisket point (2–4kg), đóng gói 0.5–1kg hoặc thùng 15–25kg.
  • Hỗ trợ chuyên nghiệp: Tư vấn phân biệt thịt ngực bò, tối ưu thực đơn.

Liên hệ mua hàng: 

Hotline: 098.77777.00

Website: thitbosi.com 

Email: kinhdoanh@hddvn.com

Cửa hàng Quận 11: 299/2/57 Lý Thường Kiệt, P.15, Q.11, Tp.HCM

Tin liên quan