Thịt bò nhập khẩu giá sỉ

Cách Chọn Thịt Wagyu Theo Món – Thăn Ngoại, Thăn Lưng, Striploin

Wagyu Nhật, với vân mỡ cẩm thạch, độ mềm tan chảy, và hương vị umami đậm đà, là lựa chọn hàng đầu cho các món cao cấp như steak, shabu-shabu, và nướng BBQ. Để tạo nên món ăn hoàn hảo, việc chọn thịt Wagyu phù hợp với từng món là yếu tố then chốt. Thitbosi.com, đơn vị phân phối Wagyu theo yêu cầu, cung cấp các phần cắt như thăn ngoại, thăn lưng, và striploin Wagyu, đạt chuẩn A3–A5, kèm dịch vụ gia công cắt theo nhu cầu. Hãy khám phá cách chọn thịt Wagyu theo món, đặc điểm từng phần cắt, và gợi ý thương hiệu phù hợp để nâng tầm thực đơn nhà hàng của bạn!

Giới Thiệu Về Thịt Bò Wagyu

Wagyu Nhật, chủ yếu từ giống bò đen Tajima-ushi, được nuôi tại các vùng như Kobe, Miyazaki, và Kyushu theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Đặc điểm nổi bật:

  • Hương vị: Ngọt thanh, béo nhẹ, umami đậm, nhờ vân mỡ cẩm thạch (BMS 3–12).
  • Kết cấu: Mềm mịn, tan chảy, mỡ không bão hòa (30–35g mỡ/100g ở A5), ít gân.
  • Chất lượng:
  • Đạt chuẩn JMGA (A3–A5), với A5 cao cấp nhất (BMS 8–12).
  • Quy trình nuôi bằng ngũ cốc, massage bò, nghe nhạc thư giãn, tạo thịt mềm và mỡ chất lượng.
  • Dinh dưỡng: 20–25g protein, 2mg sắt/100g, giàu omega-3 và omega-6, tốt cho sức khỏe.

Wagyu là lựa chọn lý tưởng cho nhà hàng cao cấp, buffet, và quán ăn muốn mang đến trải nghiệm Wagyu theo món sang trọng.

Mỗi Món Cần Gì?

Để tối ưu hóa món ăn, cần chọn phần cắt Wagyu phù hợp với đặc điểm món:

Steak:

  • Yêu cầu: Thịt mềm, vân mỡ dày (BMS 5–12), độ dày 2–3 cm để giữ mọng nước khi áp chảo (56–60°C, medium-rare).
  • Phù hợp: Thăn lưng (ribeye), thăn ngoại (striploin).
  • Gia vị: Muối biển, tiêu đen, bơ, hương thảo, sốt rượu vang.

Shabu-shabu (lẩu Nhật):

  • Yêu cầu: Lát mỏng 1–2 mm, vân mỡ vừa (BMS 3–7), nhúng 10–15 giây, giữ độ mềm và béo.
  • Phù hợp: Thăn ngoại (striploin), sườn bò (short rib).
  • Gia vị: Nước dùng kombu, chấm sốt ponzu hoặc mè rang.

Nướng BBQ (yakiniku):

  • Yêu cầu: Lát mỏng 2–3 mm, vân mỡ đều, nướng nhanh (20–30 giây mỗi mặt) để giữ vị ngọt.
  • Phù hợp: Thăn lưng (ribeye), sườn bò (short rib).
  • Gia vị: Muối, tiêu, sốt BBQ, dầu mè.

Xào hoặc áp chảo:

  • Yêu cầu: Lát mỏng 1–2 mm hoặc khối 1–2 cm, mềm, thấm gia vị nhanh.
  • Phù hợp: Thăn ngoại (striploin).
  • Gia vị: Dầu hào, tiêu đen, sả ớt (kiểu Á) hoặc bơ, tỏi (kiểu Âu).

Đặc Điểm Từng Phần Cắt Wagyu

1. Thăn Lưng (Ribeye)

Vị trí: Gần xương sườn, giữa lưng bò.

Đặc điểm:

  • Vân mỡ cẩm thạch dày (BMS 5–12), xen kẽ đều, mỡ chiếm 25–30%.
  • Mềm mịn, tan chảy, hương vị béo ngậy, umami đậm.
  • Màu đỏ hồng, mỡ trắng ngà, thẩm mỹ cao.

Ứng dụng:

  • Steak: Áp chảo 3–4 phút mỗi mặt, sốt rượu vang.
  • Nướng BBQ: Lát mỏng 2–3 mm, nướng than hoa, chấm sốt mè.
  • Buffet cao cấp: Hấp dẫn nhờ vân mỡ đẹp.

2. Thăn Ngoại (Striploin)

Vị trí: Phần lưng dưới, gần hông bò.

Đặc điểm:

  • Vân mỡ mịn (BMS 3–7), ít hơn ribeye, nạc nhiều hơn (15–20g mỡ/100g).
  • Mềm nhưng săn chắc, vị ngọt thanh, hợp món nấu nhanh.
  • Ít gân, dễ cắt, thẩm mỹ cao.

Ứng dụng:

  • Shabu-shabu: Lát mỏng 1–2 mm, nhúng lẩu 10–15 giây.
  • Steak: Khối 2–3 cm, áp chảo với bơ, tỏi.
  • Xào: Lát mỏng, xào sả ớt hoặc tiêu đen.

3. Sirloin (Thăn Nội)

Vị trí: Gần hông, cạnh thăn ngoại.

Đặc điểm:

  • Nạc nhiều (10–15g mỡ/100g), vân mỡ nhẹ (BMS 3–5), săn chắc hơn striploin.
  • Vị ngọt nhẹ, ít béo, hợp món cần texture chắc.
  • Màu đỏ sẫm, mỡ viền mỏng.

Ứng dụng:

  • Steak: Khối 2–3 cm, áp chảo medium (60–65°C).
  • Nướng: Lát 2–3 mm, nướng vỉ, chấm sốt BBQ.
  • Xào: Khối 1–2 cm, hợp món Á như bò lúc lắc.

Gợi Ý Thương Hiệu Phù Hợp: A5 Hay Nangoku?

Wagyu A5:

  • Đặc điểm: Vân mỡ dày (BMS 8–12), siêu mềm, béo ngậy
  • Phù hợp: Nhà hàng fine dining, steak cao cấp, shabu-shabu sang trọng.
  • Món gợi ý: Steak ribeye medium-rare, shabu-shabu với nước dùng kombu.
  • Lý do chọn: Thẩm mỹ cao, hương vị đỉnh cao, hợp khách sành ăn.

Nangoku Wagyu (A3–A4):

  • Đặc điểm: Vân mỡ vừa (BMS 3–7), mềm dẻo, giá hợp lý
  • Phù hợp: Buffet cao cấp, lẩu, nướng, nhà hàng tầm trung.
  • Món gợi ý: Striploin shabu-shabu, short rib nướng BBQ, ribeye áp chảo.
  • Lý do chọn: Giá tiết kiệm 40–60% so với A5, chất lượng ổn định, dễ ứng dụng.

Lời khuyên:

  • Nhà hàng fine dining, khách sành ăn: Chọn A5 (ribeye, striploin) để tạo ấn tượng mạnh.
  • Buffet, lẩu, nướng: Chọn Nangoku (striploin, short rib) để tối ưu chi phí, lợi nhuận 50–60%.

Hỗ Trợ Gia Công Cắt Theo Nhu Cầu Từ Thitbosi.com

Thitbosi.com là đơn vị phân phối Wagyu theo yêu cầu, cung cấp thăn lưng, thăn ngoại, và striploin Wagyu sỉ, kèm dịch vụ gia công cắt theo nhu cầu:

Chất lượng đảm bảo:

  • Nhập khẩu chính ngạch từ Nhật, đạt chuẩn JMGA (A3–A5), kèm giấy C/O.
  • Đóng gói hút chân không, bảo quản -18°C hoặc 0–4°C.

Gia công linh hoạt:

  • Cắt khối 2–3 cm (steak), lát mỏng 1–2 mm (shabu, nướng), theo yêu cầu món.
  • Tiết kiệm 20–30% thời gian sơ chế, hợp nhà hàng bận rộn.

Hỗ trợ chuyên nghiệp:

  • Tư vấn chọn phần cắt, công thức chế biến, tối ưu thực đơn.

Lưu Ý Sơ Chế và Bảo Quản

Sơ chế:

  • Rã đông chậm (0–4°C, 8–12 giờ) để giữ độ mọng nước và vân mỡ.
  • Loại màng bạc, giữ mỡ viền để tăng vị béo.
  • Cắt vuông góc thớ: khối 2–3 cm (steak), lát 1–2 mm (shabu, nướng).

Bảo quản:

  • Bò đông lạnh (-18°C): 6–12 tháng.
  • Bò mát (0–4°C): 5–7 ngày, đóng gói hút chân không.
  • Kiểm tra màu đỏ hồng, mỡ trắng ngà, độ đàn hồi trước khi chế biến.

Nâng Tầm Thực Đơn Với Wagyu Từ Thitbosi.com

Chọn thịt Wagyu đúng phần cắt là bí quyết tạo nên món ăn hoàn hảo. Thitbosi.com cung cấp thăn lưng, thăn ngoại, và striploin Wagyu sỉ, từ A5 đến Nangoku A3–A4, với giá cạnh tranh và dịch vụ gia công cắt theo nhu cầu. Đạt chuẩn JMGA, Thitbosi đảm bảo Wagyu theo món cho nhà hàng và bếp chuyên nghiệp.

Liên hệ mua hàng: 

Hotline: 098.77777.00

Website: thitbosi.com 

Email: kinhdoanh@hddvn.com

Cửa hàng Quận 11: 299/2/57 Lý Thường Kiệt, P.15, Q.11, Tp.HCM

Tin liên quan

 

Sản phẩm Nổi Bật

 
Hokubee Striploin bò Úc - cắt 200g
Nangoku Wagyu Sirloin - Thăn ngoại Sirloin (A3)(NK)
Nangoku Wagyu Rib Eye Steak (A3) - Thăn lưng bò(NK)
Thịt bò Wagyu Nhật thăn nội A5 - Tenderloin A5
Thăn ngoại bò Wagyu Nhật A5 - Striploin A5
Thịt bò xay
Thăn lưng bò Wagyu A5 Nhật - Rib Eye Wagyu A5
Thăn ngoại bò Úc Kilcoy (NK)
Thịt bò Wagyu Úc - RibEye(NK)
Hokubee Úc Striploin (NK2)
Nangoku Wagyu - Fillet Tenderloin (A3)(NK)
Thịt bò Wagyu Úc - Tenderloin(NK)
Thịt bò Wagyu Úc Striploin(NK)
Thăn ngoại bò mỹ